TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сеносуши́лка

giống cáibất động vật
senosušílka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сеносуши́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сеносуши́лка nghĩa là cái máy sấy cỏ.

Nghĩa của сеносуши́лка

Danh từ

  1. Cái máy sấy cỏ.

Biến cách của сеносуши́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сеносуши́лкасеносуши́лки
Sinh cách кого? чего?сеносуши́лкисеносуши́лок
Tặng cách кому? чему?сеносуши́лкесеносуши́лкам
Đối cách кого? что?сеносуши́лкусеносуши́лки
Công cụ cách кем? чем?сеносуши́лкойсеносуши́лками
Giới cách о ком? о чём?сеносуши́лкесеносуши́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сеносушилка nghĩa là gì?

сеносушилка (danh từ) nghĩa là cái máy sấy cỏ.

сеносушилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сеносуши́лка (phiên âm Latinh senosušílka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.