сеносуши́лка
giống cáibất động vật
senosušílka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сеносуши́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сеносуши́лка nghĩa là cái máy sấy cỏ.
Nghĩa của сеносуши́лка
Danh từ
- Cái máy sấy cỏ.
Biến cách của сеносуши́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сеносуши́лка | сеносуши́лки |
| Sinh cách кого? чего? | сеносуши́лки | сеносуши́лок |
| Tặng cách кому? чему? | сеносуши́лке | сеносуши́лкам |
| Đối cách кого? что? | сеносуши́лку | сеносуши́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | сеносуши́лкой | сеносуши́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | сеносуши́лке | сеносуши́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сеносушилка nghĩa là gì?
сеносушилка (danh từ) nghĩa là cái máy sấy cỏ.
сеносушилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сеносуши́лка (phiên âm Latinh senosušílka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.