TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сенса́ция

giống cáibất động vật
sensácija[sʲɪnˈsat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сенса́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сенса́ция nghĩa là ấn tượng mạnh.

Nghĩa của сенса́ция

Danh từ

  1. Ấn tượng mạnh [mẽ].
    • вызыва́ть сенса́циюgây ấn tượng mạnh, làm chấn động
  2. событие Sự kiện gây ân tượng mạnh, tin tức làm chấn động lòng người.
  3. khẩu ngữ Tin giật gân.

Biến cách của сенса́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сенса́циясенса́ции
Sinh cách кого? чего?сенса́циисенса́ций
Tặng cách кому? чему?сенса́циисенса́циям
Đối cách кого? что?сенса́циюсенса́ции
Công cụ cách кем? чем?сенса́циейсенса́циями
Giới cách о ком? о чём?сенса́циисенса́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сенсация nghĩa là gì?

сенсация (danh từ) nghĩa là ấn tượng mạnh.

сенсация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сенса́ция (phiên âm Latinh sensácija, IPA [sʲɪnˈsat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.