сенса́ция
giống cáibất động vật
sensácija[sʲɪnˈsat͡sɨjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сенса́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сенса́ция nghĩa là ấn tượng mạnh.
Nghĩa của сенса́ция
Danh từ
- Ấn tượng mạnh [mẽ].
- вызыва́ть сенса́циюgây ấn tượng mạnh, làm chấn động
- событие Sự kiện gây ân tượng mạnh, tin tức làm chấn động lòng người.
- khẩu ngữ Tin giật gân.
Biến cách của сенса́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сенса́ция | сенса́ции |
| Sinh cách кого? чего? | сенса́ции | сенса́ций |
| Tặng cách кому? чему? | сенса́ции | сенса́циям |
| Đối cách кого? что? | сенса́цию | сенса́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | сенса́цией | сенса́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | сенса́ции | сенса́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сенсация nghĩa là gì?
сенсация (danh từ) nghĩa là ấn tượng mạnh.
сенсация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сенса́ция (phiên âm Latinh sensácija, IPA [sʲɪnˈsat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.