се́нсор
giống đựcđộng vật
sénsor[ˈsʲensər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên се́нсор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́нсор nghĩa là cảm biến.
Nghĩa của се́нсор
Danh từ
- Cảm biến.
Biến cách của се́нсор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́нсор | се́нсоры |
| Sinh cách кого? чего? | се́нсора | се́нсоров |
| Tặng cách кому? чему? | се́нсору | се́нсорам |
| Đối cách кого? что? | се́нсора | се́нсоров |
| Công cụ cách кем? чем? | се́нсором | се́нсорами |
| Giới cách о ком? о чём? | се́нсоре | се́нсорах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сенсор nghĩa là gì?
сенсор (danh từ) nghĩa là cảm biến.
сенсор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́нсор (phiên âm Latinh sénsor, IPA [ˈsʲensər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.