TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́нсор

giống đựcđộng vật
sénsor[ˈsʲensər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́нсор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́нсор nghĩa là cảm biến.

Nghĩa của се́нсор

Danh từ

  1. Cảm biến.

Biến cách của се́нсор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́нсорсе́нсоры
Sinh cách кого? чего?се́нсорасе́нсоров
Tặng cách кому? чему?се́нсорусе́нсорам
Đối cách кого? что?се́нсорасе́нсоров
Công cụ cách кем? чем?се́нсоромсе́нсорами
Giới cách о ком? о чём?се́нсоресе́нсорах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сенсор nghĩa là gì?

сенсор (danh từ) nghĩa là cảm biến.

сенсор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́нсор (phiên âm Latinh sénsor, IPA [ˈsʲensər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.