TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сенсуали́зм

giống đựcbất động vật
sensualízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сенсуали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сенсуали́зм nghĩa là thuyết duy cảm, chủ nghĩa duy cảm.

Nghĩa của сенсуали́зм

Danh từ

  1. triết học Thuyết duy cảm, chủ nghĩa duy cảm, duy cảm luận, cảm giác luận.

Biến cách của сенсуали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сенсуали́змсенсуали́змы
Sinh cách кого? чего?сенсуали́змасенсуали́змов
Tặng cách кому? чему?сенсуали́змусенсуали́змам
Đối cách кого? что?сенсуали́змсенсуали́змы
Công cụ cách кем? чем?сенсуали́змомсенсуали́змами
Giới cách о ком? о чём?сенсуали́змесенсуали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сенсуализм nghĩa là gì?

сенсуализм (danh từ) nghĩa là thuyết duy cảm, chủ nghĩa duy cảm.

сенсуализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сенсуали́зм (phiên âm Latinh sensualízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.