TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сенте́нция

giống cáibất động vật
sentɛ́ncija[sʲɪnˈtɛnt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сенте́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сенте́нция nghĩa là châm ngôn, cách ngôn.

Nghĩa của сенте́нция

Danh từ

  1. Châm ngôn, cách ngôn.

Biến cách của сенте́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сенте́нциясенте́нции
Sinh cách кого? чего?сенте́нциисенте́нций
Tặng cách кому? чему?сенте́нциисенте́нциям
Đối cách кого? что?сенте́нциюсенте́нции
Công cụ cách кем? чем?сенте́нциейсенте́нциями
Giới cách о ком? о чём?сенте́нциисенте́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сентенция nghĩa là gì?

сентенция (danh từ) nghĩa là châm ngôn, cách ngôn.

сентенция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сенте́нция (phiên âm Latinh sentɛ́ncija, IPA [sʲɪnˈtɛnt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.