TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сентиментали́зм

giống đựcbất động vật
sentimentalízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сентиментали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сентиментали́зм nghĩa là chủ nghĩa tình cảm, chủ nghĩa duy.

Nghĩa của сентиментали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tình cảm, chủ nghĩa duy, thuyết duy tình, duy tình luận.

Biến cách của сентиментали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сентиментали́змсентиментали́змы
Sinh cách кого? чего?сентиментали́змасентиментали́змов
Tặng cách кому? чему?сентиментали́змусентиментали́змам
Đối cách кого? что?сентиментали́змсентиментали́змы
Công cụ cách кем? чем?сентиментали́змомсентиментали́змами
Giới cách о ком? о чём?сентиментали́змесентиментали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сентиментализм nghĩa là gì?

сентиментализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tình cảm, chủ nghĩa duy.

сентиментализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сентиментали́зм (phiên âm Latinh sentimentalízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.