TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сентимента́льность

giống cáibất động vật
sentimentálʹnostʹ[sʲɪnʲtʲɪmʲɪnˈtalʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сентимента́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сентимента́льность nghĩa là tính đa cảm, đa tình.

Nghĩa của сентимента́льность

Danh từ

  1. Tính đa cảm, đa tình, đa sầu.

Biến cách của сентимента́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сентимента́льностьсентимента́льности
Sinh cách кого? чего?сентимента́льностисентимента́льностей
Tặng cách кому? чему?сентимента́льностисентимента́льностям
Đối cách кого? что?сентимента́льностьсентимента́льности
Công cụ cách кем? чем?сентимента́льностьюсентимента́льностями
Giới cách о ком? о чём?сентимента́льностисентимента́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сентиментальность nghĩa là gì?

сентиментальность (danh từ) nghĩa là tính đa cảm, đa tình.

сентиментальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сентимента́льность (phiên âm Latinh sentimentálʹnostʹ, IPA [sʲɪnʲtʲɪmʲɪnˈtalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.