TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сепарати́зм

giống đựcbất động vật
separatízm[sʲɪpərɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сепарати́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сепарати́зм nghĩa là chủ nghĩa phân lập, khuynh hướng phân liệt.

Nghĩa của сепарати́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa phân lập, khuynh hướng phân liệt.

Biến cách của сепарати́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сепарати́змсепарати́змы
Sinh cách кого? чего?сепарати́змасепарати́змов
Tặng cách кому? чему?сепарати́змусепарати́змам
Đối cách кого? что?сепарати́змсепарати́змы
Công cụ cách кем? чем?сепарати́змомсепарати́змами
Giới cách о ком? о чём?сепарати́змесепарати́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сепаратизм nghĩa là gì?

сепаратизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phân lập, khuynh hướng phân liệt.

сепаратизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сепарати́зм (phiên âm Latinh separatízm, IPA [sʲɪpərɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.