TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сепара́тор

giống đựcbất động vật
separátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сепара́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сепара́тор nghĩa là cái máy phân li, bộ phân li.

Nghĩa của сепара́тор

Danh từ

  1. Cái máy phân li, bộ phân li, máy tách.

Biến cách của сепара́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сепара́торсепара́торы
Sinh cách кого? чего?сепара́торасепара́торов
Tặng cách кому? чему?сепара́торусепара́торам
Đối cách кого? что?сепара́торсепара́торы
Công cụ cách кем? чем?сепара́торомсепара́торами
Giới cách о ком? о чём?сепара́торесепара́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сепаратор nghĩa là gì?

сепаратор (danh từ) nghĩa là cái máy phân li, bộ phân li.

сепаратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сепара́тор (phiên âm Latinh separátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.