се́пия
Dấu sắc trên се́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́пия nghĩa là mực, mực giẹp, sơn nâu đen.
Nghĩa của се́пия
Danh từ
- моллюск [con] mực, mực giẹp, cá mực (Sepia officinalis).
- краска Sơn [dầu] nâu đen.
- рисунок [bức] vẽ sơn dầu nâu đen.
- фотография [bức] ảnh màu nâu.
Biến cách của се́пия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́пия | се́пии |
| Sinh cách кого? чего? | се́пии | се́пий |
| Tặng cách кому? чему? | се́пии | се́пиям |
| Đối cách кого? что? | се́пию | се́пий |
| Công cụ cách кем? чем? | се́пией | се́пиями |
| Giới cách о ком? о чём? | се́пии | се́пиях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сепия nghĩa là gì?
сепия (danh từ) nghĩa là mực, mực giẹp, sơn nâu đen.
сепия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́пия (phiên âm Latinh sépija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.