TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́пия

giống cáiđộng vật
sépija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́пия nghĩa là mực, mực giẹp, sơn nâu đen.

Nghĩa của се́пия

Danh từ

  1. моллюск [con] mực, mực giẹp, cá mực (Sepia officinalis).
  2. краска Sơn [dầu] nâu đen.
  3. рисунок [bức] vẽ sơn dầu nâu đen.
  4. фотография [bức] ảnh màu nâu.

Biến cách của се́пия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́пиясе́пии
Sinh cách кого? чего?се́пиисе́пий
Tặng cách кому? чему?се́пиисе́пиям
Đối cách кого? что?се́пиюсе́пий
Công cụ cách кем? чем?се́пиейсе́пиями
Giới cách о ком? о чём?се́пиисе́пиях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сепия nghĩa là gì?

сепия (danh từ) nghĩa là mực, mực giẹp, sơn nâu đen.

сепия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́пия (phiên âm Latinh sépija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.