TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

септе́т

giống đựcbất động vật
septét[sʲɪpˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên септе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

септе́т nghĩa là khúc nhạc thất tấu, khúc hát bảy bè.

Nghĩa của септе́т

Danh từ

  1. инструментальное произведение Khúc nhạc thất tấu.
  2. вокальное произведение Khúc hát bảy bè.
  3. инструментальное ансамбль Bộ bảy, ban nhạc bảy người.
  4. вокальное ансамбль Tốp ca bảy người.

Biến cách của септе́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?септе́тсепте́ты
Sinh cách кого? чего?септе́тасепте́тов
Tặng cách кому? чему?септе́тусепте́там
Đối cách кого? что?септе́тсепте́ты
Công cụ cách кем? чем?септе́томсепте́тами
Giới cách о ком? о чём?септе́тесепте́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

септет nghĩa là gì?

септет (danh từ) nghĩa là khúc nhạc thất tấu, khúc hát bảy bè.

септет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là септе́т (phiên âm Latinh septét, IPA [sʲɪpˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.