TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́псис

giống đựcbất động vật
sépsis giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́псис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́псис nghĩa là nhiễm trùng máu, nhiễm trùng huyết.

Nghĩa của се́псис

Danh từ

  1. y học [sự, bệnh] nhiễm trùng máu, nhiễm trùng huyết.

Biến cách của се́псис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́псиссе́псисы
Sinh cách кого? чего?се́псисасе́псисов
Tặng cách кому? чему?се́псисусе́псисам
Đối cách кого? что?се́псиссе́псисы
Công cụ cách кем? чем?се́псисомсе́псисами
Giới cách о ком? о чём?се́псисесе́псисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сепсис nghĩa là gì?

сепсис (danh từ) nghĩa là nhiễm trùng máu, nhiễm trùng huyết.

сепсис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́псис (phiên âm Latinh sépsis); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.