TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́ра

giống cáibất động vật
séra[ˈsʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́ра nghĩa là lưu huỳnh, lưu hoàng, ráy tai, cứt tai.

Nghĩa của се́ра

Danh từ

  1. hóa học Lưu huỳnh, lưu hoàng, diêm sinh.
  2. ушная Ráy tai, cứt tai.

Biến cách của се́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́расе́ры
Sinh cách кого? чего?се́рысе́р
Tặng cách кому? чему?се́ресе́рам
Đối cách кого? что?се́русе́ры
Công cụ cách кем? чем?се́ройсе́рами
Giới cách о ком? о чём?се́ресе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của се́ра

Câu ví dụ với се́ра

  • Ночью все кошки серы. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #675549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сера nghĩa là gì?

сера (danh từ) nghĩa là lưu huỳnh, lưu hoàng, ráy tai, cứt tai.

сера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́ра (phiên âm Latinh séra, IPA [ˈsʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.