TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Се́рбия

giống cái
Sérbija[ˈsʲerbʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Се́рбия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Се́рбия nghĩa là xéc-bi.

Nghĩa của Се́рбия

Danh từ riêng

  1. Xéc-bi.

Biến cách của Се́рбия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Се́рбияСе́рбии
Sinh cách кого? чего?Се́рбииСе́рбий
Tặng cách кому? чему?Се́рбииСе́рбиям
Đối cách кого? что?Се́рбиюСе́рбии
Công cụ cách кем? чем?Се́рбиейСе́рбиями
Giới cách о ком? о чём?Се́рбииСе́рбиях

Câu hỏi thường gặp

Сербия nghĩa là gì?

Сербия (danh từ riêng) nghĩa là xéc-bi.

Сербия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Се́рбия (phiên âm Latinh Sérbija, IPA [ˈsʲerbʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.