TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́рбский

sérbskij[ˈsʲerpskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́рбский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́рбский nghĩa là Thuộc về người Xéc-bi.

Nghĩa của се́рбский

Tính từ

  1. Thuộc về người Xéc-bi.

Biến cách của се́рбский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсе́рбскийсе́рбскоесе́рбскаясе́рбские
Sinh cáchсе́рбскогосе́рбскогосе́рбскойсе́рбских
Tặng cáchсе́рбскомусе́рбскомусе́рбскойсе́рбским
Đối cáchсе́рбский / се́рбскогосе́рбскоесе́рбскуюсе́рбские / се́рбских
Công cụ cáchсе́рбскимсе́рбскимсе́рбскойсе́рбскими
Giới cáchсе́рбскомсе́рбскомсе́рбскойсе́рбских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сербский nghĩa là gì?

сербский (tính từ) nghĩa là Thuộc về người Xéc-bi.

сербский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́рбский (phiên âm Latinh sérbskij, IPA [ˈsʲerpskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.