TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

серва́нт

giống đựcbất động vật
servánt[sʲɪrˈvant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên серва́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

серва́нт nghĩa là cái tủ chè, tủ buýt-phê.

Nghĩa của серва́нт

Danh từ

  1. Cái tủ chè, tủ buýt-phê.

Biến cách của серва́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?серва́нтсерва́нты
Sinh cách кого? чего?серва́нтасерва́нтов
Tặng cách кому? чему?серва́нтусерва́нтам
Đối cách кого? что?серва́нтсерва́нты
Công cụ cách кем? чем?серва́нтомсерва́нтами
Giới cách о ком? о чём?серва́нтесерва́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сервант nghĩa là gì?

сервант (danh từ) nghĩa là cái tủ chè, tủ buýt-phê.

сервант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là серва́нт (phiên âm Latinh servánt, IPA [sʲɪrˈvant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.