TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́рвис

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sérvis[ˈsʲervʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́рвис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́рвис nghĩa là phục vụ, dịch vụ.

Nghĩa của се́рвис

Danh từ

  1. [Ngành, cách, sự] phục vụ, dịch vụ.

Biến cách của се́рвис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́рвиссе́рвисы
Sinh cách кого? чего?се́рвисасе́рвисов
Tặng cách кому? чему?се́рвисусе́рвисам
Đối cách кого? что?се́рвиссе́рвисы
Công cụ cách кем? чем?се́рвисомсе́рвисами
Giới cách о ком? о чём?се́рвисесе́рвисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của се́рвис

Câu hỏi thường gặp

сервис nghĩa là gì?

сервис (danh từ) nghĩa là phục vụ, dịch vụ.

сервис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́рвис (phiên âm Latinh sérvis, IPA [ˈsʲervʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.