TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сердцебие́ние

giống trungbất động vật
serdcebijénije[sʲɪrt͡sɨbʲɪˈjenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сердцебие́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сердцебие́ние nghĩa là trống ngực.

Nghĩa của сердцебие́ние

Danh từ

  1. Trống ngực.

Biến cách của сердцебие́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сердцебие́ниесердцебие́ния
Sinh cách кого? чего?сердцебие́ниясердцебие́ний
Tặng cách кому? чему?сердцебие́ниюсердцебие́ниям
Đối cách кого? что?сердцебие́ниесердцебие́ния
Công cụ cách кем? чем?сердцебие́ниемсердцебие́ниями
Giới cách о ком? о чём?сердцебие́ниисердцебие́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сердцебиение nghĩa là gì?

сердцебиение (danh từ) nghĩa là trống ngực.

сердцебиение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сердцебие́ние (phiên âm Latinh serdcebijénije, IPA [sʲɪrt͡sɨbʲɪˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.