сердцеви́на
Dấu sắc trên сердцеви́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сердцеви́на nghĩa là tâm gỗ, ruột cây, nhân, hạch.
Nghĩa của сердцеви́на
Danh từ
- стебля и т. п Tâm gỗ, ruột cây, lõi bấc, lõi.
- семени Nhân, hạch, hột.
- плода Lõi, ruột.
- середина чего-л. [cái] cốt tủy, cốt lõi, cơ sở.
Biến cách của сердцеви́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сердцеви́на | сердцеви́ны |
| Sinh cách кого? чего? | сердцеви́ны | сердцеви́н |
| Tặng cách кому? чему? | сердцеви́не | сердцеви́нам |
| Đối cách кого? что? | сердцеви́ну | сердцеви́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | сердцеви́ной | сердцеви́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | сердцеви́не | сердцеви́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với сердцеви́на
- Я не ем сердцевину у яблок. Tôi không ăn lõi táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9997298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сердцевина nghĩa là gì?
сердцевина (danh từ) nghĩa là tâm gỗ, ruột cây, nhân, hạch.
сердцевина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сердцеви́на (phiên âm Latinh serdcevína, IPA [sʲɪrt͡s(ː)ɨˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.