TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

серединка

giống cái
seredinka giọng máy của trình duyệt

серединка nghĩa là trung tâm, chính giữa, giữa.

Nghĩa của серединка

Nghĩa lấy theo mục середина.

Danh từ

  1. Trung tâm, chính giữa.
  2. [phân, quảng] giữa.
  3. Giữa chừng, nữa chừng, giữa.
  4. [thái độ, lập trường] trung dung, trung lập, đứng giữa.
  5. [tính] ôn hòa.

Câu hỏi thường gặp

серединка nghĩa là gì?

серединка (danh từ) nghĩa là trung tâm, chính giữa, giữa.

серединка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là серединка (phiên âm Latinh seredinka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.