сере́ть
Dấu sắc trên сере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сере́ть nghĩa là xám đi.
Nghĩa của сере́ть
Động từ
- становиться серым Xám đi.
- тк. несов.hiện lên màu xam xám, hiện ra xam xám
Cặp thể của сере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сере́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сере́ю |
| ты | сере́ешь |
| он / она́ / оно́ | сере́ет |
| мы | сере́ем |
| вы | сере́ете |
| они́ | сере́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сереть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сере́л |
| Giống cái (она́) | сере́ла |
| Giống trung (оно́) | сере́ло |
| Số nhiều (они́) | сере́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сере́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сере́йте |
Họ từ của сере́ть
Câu hỏi thường gặp
сереть nghĩa là gì?
сереть (động từ) nghĩa là xám đi.
сереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сере́ть (phiên âm Latinh serétʹ, IPA [sʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.