TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сере́ть

thể chưa hoàn thành
serétʹ[sʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сере́ть nghĩa là xám đi.

Nghĩa của сере́ть

Động từ

  1. становиться серым Xám đi.
    • тк. несов.hiện lên màu xam xám, hiện ra xam xám

Cặp thể của сере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сере́ть

NgôiHiện tại
ясере́ю
тысере́ешь
он / она́ / оно́сере́ет
мысере́ем
высере́ете
они́сере́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сереть.

Quá khứ

Giống đực (он)сере́л
Giống cái (она́)сере́ла
Giống trung (оно́)сере́ло
Số nhiều (они́)сере́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сере́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сере́йте

Họ từ của сере́ть

Câu hỏi thường gặp

сереть nghĩa là gì?

сереть (động từ) nghĩa là xám đi.

сереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сере́ть (phiên âm Latinh serétʹ, IPA [sʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.