TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

середня́к

giống đựcđộng vật
serednják[sʲɪrʲɪdʲˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên середня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

середня́к nghĩa là người trung nông.

Nghĩa của середня́к

Danh từ

  1. Người trung nông.

Biến cách của середня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?середня́ксередняки́
Sinh cách кого? чего?середняка́середняко́в
Tặng cách кому? чему?середняку́середняка́м
Đối cách кого? что?середняка́середняко́в
Công cụ cách кем? чем?середняко́мсередняка́ми
Giới cách о ком? о чём?середняке́середняка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

середняк nghĩa là gì?

середняк (danh từ) nghĩa là người trung nông.

середняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là середня́к (phiên âm Latinh serednják, IPA [sʲɪrʲɪdʲˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.