TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

серена́да

giống cáibất động vật
serenáda[sʲɪrʲɪˈnadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên серена́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

серена́да nghĩa là khúc xê-rê-nát, xêrênat.

Nghĩa của серена́да

Danh từ

  1. âm nhạc Khúc xê-rê-nát, xêrênat, dạ khúc, dạ ca, bài hát gọi bạn.

Biến cách của серена́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?серена́дасерена́ды
Sinh cách кого? чего?серена́дысерена́д
Tặng cách кому? чему?серена́десерена́дам
Đối cách кого? что?серена́дусерена́ды
Công cụ cách кем? чем?серена́дойсерена́дами
Giới cách о ком? о чём?серена́десерена́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

серенада nghĩa là gì?

серенада (danh từ) nghĩa là khúc xê-rê-nát, xêrênat.

серенада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là серена́да (phiên âm Latinh serenáda, IPA [sʲɪrʲɪˈnadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.