сержа́нт
seržánt[sʲɪrˈʐant]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сержа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сержа́нт nghĩa là trung sĩ.
Nghĩa của сержа́нт
Danh từ
- Trung sĩ.
- ста́рый сержа́нтthượng sĩ
Biến cách của сержа́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сержа́нт | сержа́нты |
| Sinh cách кого? чего? | сержа́нта | сержа́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | сержа́нту | сержа́нтам |
| Đối cách кого? что? | сержа́нта | сержа́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | сержа́нтом | сержа́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | сержа́нте | сержа́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сержант nghĩa là gì?
сержант (danh từ) nghĩa là trung sĩ.
сержант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сержа́нт (phiên âm Latinh seržánt, IPA [sʲɪrˈʐant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.