сериа́л
Dấu sắc trên сериа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сериа́л nghĩa là xê-ri, loạt.
Nghĩa của сериа́л
Danh từ
- Xê-ri, loạt.
Biến cách của сериа́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сериа́л | сериа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | сериа́ла | сериа́лов |
| Tặng cách кому? чему? | сериа́лу | сериа́лам |
| Đối cách кого? что? | сериа́л | сериа́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | сериа́лом | сериа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | сериа́ле | сериа́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сериа́л
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với сериа́л
- Вы смотрите корейские сериалы? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254167
- Ты смотришь корейские сериалы? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сериал nghĩa là gì?
сериал (danh từ) nghĩa là xê-ri, loạt.
сериал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сериа́л (phiên âm Latinh seriál, IPA [sʲɪrʲɪˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.