TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́рна

giống cáiđộng vật
sérna[ˈsʲernə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́рна nghĩa là linh, sơn dương âu châu.

Nghĩa của се́рна

Danh từ

  1. động vật học [con] linh, sa-moa, sơn dương Âu châu (Rupicapra rupicapra).

Biến cách của се́рна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́рнасе́рны
Sinh cách кого? чего?се́рнысе́рн
Tặng cách кому? чему?се́рнесе́рнам
Đối cách кого? что?се́рнусе́рн
Công cụ cách кем? чем?се́рнойсе́рнами
Giới cách о ком? о чём?се́рнесе́рнах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

серна nghĩa là gì?

серна (danh từ) nghĩa là linh, sơn dương âu châu.

серна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́рна (phiên âm Latinh sérna, IPA [ˈsʲernə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.