се́рна
Dấu sắc trên се́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́рна nghĩa là linh, sơn dương âu châu.
Nghĩa của се́рна
Danh từ
- động vật học [con] linh, sa-moa, sơn dương Âu châu (Rupicapra rupicapra).
Biến cách của се́рна (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́рна | се́рны |
| Sinh cách кого? чего? | се́рны | се́рн |
| Tặng cách кому? чему? | се́рне | се́рнам |
| Đối cách кого? что? | се́рну | се́рн |
| Công cụ cách кем? чем? | се́рной | се́рнами |
| Giới cách о ком? о чём? | се́рне | се́рнах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
серна nghĩa là gì?
серна (danh từ) nghĩa là linh, sơn dương âu châu.
серна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́рна (phiên âm Latinh sérna, IPA [ˈsʲernə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.