TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сероводоро́д

giống đựcbất động vật
serovodoród[sʲɪrəvədɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сероводоро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сероводоро́д nghĩa là đihiđrô sunfua.

Nghĩa của сероводоро́д

Danh từ

  1. hóa học Dihidro sunfua, đihiđrô sunfua.

Biến cách của сероводоро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сероводоро́дсероводоро́ды
Sinh cách кого? чего?сероводоро́дасероводоро́дов
Tặng cách кому? чему?сероводоро́дусероводоро́дам
Đối cách кого? что?сероводоро́дсероводоро́ды
Công cụ cách кем? чем?сероводоро́домсероводоро́дами
Giới cách о ком? о чём?сероводоро́десероводоро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сероводород nghĩa là gì?

сероводород (danh từ) nghĩa là đihiđrô sunfua.

сероводород đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сероводоро́д (phiên âm Latinh serovodoród, IPA [sʲɪrəvədɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.