TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сероуглеро́д

giống đựcbất động vật
serougleród giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сероуглеро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сероуглеро́д nghĩa là Bisunfua cabon.

Nghĩa của сероуглеро́д

Danh từ

  1. hóa học Bisunfua cabon.

Biến cách của сероуглеро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сероуглеро́дсероуглеро́ды
Sinh cách кого? чего?сероуглеро́дасероуглеро́дов
Tặng cách кому? чему?сероуглеро́дусероуглеро́дам
Đối cách кого? что?сероуглеро́дсероуглеро́ды
Công cụ cách кем? чем?сероуглеро́домсероуглеро́дами
Giới cách о ком? о чём?сероуглеро́десероуглеро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сероуглерод nghĩa là gì?

сероуглерод (danh từ) nghĩa là Bisunfua cabon.

сероуглерод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сероуглеро́д (phiên âm Latinh serougleród); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.