сероуглеро́д
giống đựcbất động vật
serougleród
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сероуглеро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сероуглеро́д nghĩa là Bisunfua cabon.
Nghĩa của сероуглеро́д
Danh từ
- hóa học Bisunfua cabon.
Biến cách của сероуглеро́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сероуглеро́д | сероуглеро́ды |
| Sinh cách кого? чего? | сероуглеро́да | сероуглеро́дов |
| Tặng cách кому? чему? | сероуглеро́ду | сероуглеро́дам |
| Đối cách кого? что? | сероуглеро́д | сероуглеро́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | сероуглеро́дом | сероуглеро́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | сероуглеро́де | сероуглеро́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сероуглерод nghĩa là gì?
сероуглерод (danh từ) nghĩa là Bisunfua cabon.
сероуглерод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сероуглеро́д (phiên âm Latinh serougleród); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.