TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

серпанти́н

giống đựcbất động vật
serpantín[sʲɪrpɐnʲˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên серпанти́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

серпанти́н nghĩa là đường núi ngoằn ngoèo.

Nghĩa của серпанти́н

Danh từ

  1. Đường núi ngoằn ngoèo.

Biến cách của серпанти́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?серпанти́нсерпанти́ны
Sinh cách кого? чего?серпанти́насерпанти́нов
Tặng cách кому? чему?серпанти́нусерпанти́нам
Đối cách кого? что?серпанти́нсерпанти́ны
Công cụ cách кем? чем?серпанти́номсерпанти́нами
Giới cách о ком? о чём?серпанти́несерпанти́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

серпантин nghĩa là gì?

серпантин (danh từ) nghĩa là đường núi ngoằn ngoèo.

серпантин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là серпанти́н (phiên âm Latinh serpantín, IPA [sʲɪrpɐnʲˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.