серьга́
giống cáibất động vật
serʹgá[sʲɪrʲˈɡa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên серьга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
серьга́ nghĩa là hoa tai, khuyên.
Nghĩa của серьга́
Danh từ
- [Chiếc, cái] hoa tai, khuyên.
- тех.vòng, khuyên, vòng móc
Biến cách của серьга́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | серьга́ | се́рьги |
| Sinh cách кого? чего? | серьги́ | серёг |
| Tặng cách кому? чему? | серьге́ | серьга́м |
| Đối cách кого? что? | серьгу́ | се́рьги |
| Công cụ cách кем? чем? | серьго́й | серьга́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | серьге́ | серьга́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
серьга nghĩa là gì?
серьга (danh từ) nghĩa là hoa tai, khuyên.
серьга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là серьга́ (phiên âm Latinh serʹgá, IPA [sʲɪrʲˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.