TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́ссия

giống cáibất động vật
sɛ́ssija[ˈsɛsʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́ссия nghĩa là kỳ họp.

Nghĩa của се́ссия

Danh từ

  1. Kỳ họp.

Biến cách của се́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́ссиясе́ссии
Sinh cách кого? чего?се́ссиисе́ссий
Tặng cách кому? чему?се́ссиисе́ссиям
Đối cách кого? что?се́ссиюсе́ссии
Công cụ cách кем? чем?се́ссиейсе́ссиями
Giới cách о ком? о чём?се́ссиисе́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сессия nghĩa là gì?

сессия (danh từ) nghĩa là kỳ họp.

сессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́ссия (phiên âm Latinh sɛ́ssija, IPA [ˈsɛsʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.