TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́ттер

giống đựcđộng vật
sɛ́ttɛr[ˈsɛtɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́ттер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́ттер nghĩa là con chó xét-te.

Nghĩa của се́ттер

Danh từ

  1. Con chó xét-te.

Biến cách của се́ттер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́ттерсе́ттеры
Sinh cách кого? чего?се́ттерасе́ттеров
Tặng cách кому? чему?се́ттерусе́ттерам
Đối cách кого? что?се́ттерасе́ттеров
Công cụ cách кем? чем?се́ттеромсе́ттерами
Giới cách о ком? о чём?се́ттересе́ттерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сеттер nghĩa là gì?

сеттер (danh từ) nghĩa là con chó xét-te.

сеттер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́ттер (phiên âm Latinh sɛ́ttɛr, IPA [ˈsɛtɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.