се́ттер
Dấu sắc trên се́ттер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́ттер nghĩa là con chó xét-te.
Nghĩa của се́ттер
Danh từ
- Con chó xét-te.
Biến cách của се́ттер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́ттер | се́ттеры |
| Sinh cách кого? чего? | се́ттера | се́ттеров |
| Tặng cách кому? чему? | се́ттеру | се́ттерам |
| Đối cách кого? что? | се́ттера | се́ттеров |
| Công cụ cách кем? чем? | се́ттером | се́ттерами |
| Giới cách о ком? о чём? | се́ттере | се́ттерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сеттер nghĩa là gì?
сеттер (danh từ) nghĩa là con chó xét-te.
сеттер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́ттер (phiên âm Latinh sɛ́ttɛr, IPA [ˈsɛtɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.