TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́товать

thể chưa hoàn thành
sétovatʹ[ˈsʲetəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́товать nghĩa là than phiền, phàn nàn.

Nghĩa của се́товать

Động từ

  1. Than phiền, phàn nàn, kêu ca, ca thán, oán trách, oán thán. на + đối cách
    • се́товать на судьбу́than thân trách phận

Cặp thể của се́товать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ се́товать

NgôiHiện tại
ясе́тую
тысе́туешь
он / она́ / оно́се́тует
мысе́туем
высе́туете
они́се́туют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сетовать.

Quá khứ

Giống đực (он)се́товал
Giống cái (она́)се́товала
Giống trung (оно́)се́товало
Số nhiều (они́)се́товали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)се́туй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)се́туйте

Câu ví dụ với се́товать

  • Отец сетовал на шум машин. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1749773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сетовать nghĩa là gì?

сетовать (động từ) nghĩa là than phiền, phàn nàn.

сетовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́товать (phiên âm Latinh sétovatʹ, IPA [ˈsʲetəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.