TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сеу́л

giống đựcbất động vật
Seúl[sʲɪˈuɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сеу́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сеу́л nghĩa là xơ-un, xê-un.

Nghĩa của Сеу́л

Danh từ riêng

  1. Xơ-un, xê-un, hán thành.

Biến cách của Сеу́л (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Сеу́л
Sinh cách кого? чего?Сеу́ла
Tặng cách кому? чему?Сеу́лу
Đối cách кого? что?Сеу́л
Công cụ cách кем? чем?Сеу́лом
Giới cách о ком? о чём?Сеу́ле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Сеул nghĩa là gì?

Сеул (danh từ riêng) nghĩa là xơ-un, xê-un.

Сеул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сеу́л (phiên âm Latinh Seúl, IPA [sʲɪˈuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.