TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́чка

giống cáibất động vật
séčka[ˈsʲet͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́чка nghĩa là cái dao pha, dao phay, rơm băm.

Nghĩa của се́чка

Danh từ

  1. Cái dao pha, dao phay.
  2. рубленая солома Rơm băm.

Biến cách của се́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́чкасе́чки
Sinh cách кого? чего?се́чкисе́чек
Tặng cách кому? чему?се́чкесе́чкам
Đối cách кого? что?се́чкусе́чки
Công cụ cách кем? чем?се́чкойсе́чками
Giới cách о ком? о чём?се́чкесе́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сечка nghĩa là gì?

сечка (danh từ) nghĩa là cái dao pha, dao phay, rơm băm.

сечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́чка (phiên âm Latinh séčka, IPA [ˈsʲet͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.