TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́ялка

giống cáibất động vật
séjalka[ˈsʲe(j)ɪɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́ялка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́ялка nghĩa là cái máy gieo.

Nghĩa của се́ялка

Danh từ

  1. Cái máy gieo.

Biến cách của се́ялка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́ялкасе́ялки
Sinh cách кого? чего?се́ялкисе́ялок
Tặng cách кому? чему?се́ялкесе́ялкам
Đối cách кого? что?се́ялкусе́ялки
Công cụ cách кем? чем?се́ялкойсе́ялками
Giới cách о ком? о чём?се́ялкесе́ялках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сеялка nghĩa là gì?

сеялка (danh từ) nghĩa là cái máy gieo.

сеялка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́ялка (phiên âm Latinh séjalka, IPA [ˈsʲe(j)ɪɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.