сжа́литься
Dấu sắc trên сжа́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сжа́литься nghĩa là thương, thương hại.
Nghĩa của сжа́литься
Động từ
- Thương, thương hại, thương xót, ái ngại, động lòng, mủi lòng.
Chia động từ сжа́литься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сжа́люсь |
| ты | сжа́лишься |
| он / она́ / оно́ | сжа́лится |
| мы | сжа́лимся |
| вы | сжа́литесь |
| они́ | сжа́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сжа́лился |
| Giống cái (она́) | сжа́лилась |
| Giống trung (оно́) | сжа́лилось |
| Số nhiều (они́) | сжа́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сжа́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сжа́льтесь |
Câu hỏi thường gặp
сжалиться nghĩa là gì?
сжалиться (động từ) nghĩa là thương, thương hại.
сжалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сжа́литься (phiên âm Latinh sžálitʹsja, IPA [ˈʐːalʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.