TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжа́литься

thể hoàn thành
sžálitʹsja[ˈʐːalʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сжа́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сжа́литься nghĩa là thương, thương hại.

Nghĩa của сжа́литься

Động từ

  1. Thương, thương hại, thương xót, ái ngại, động lòng, mủi lòng.

Chia động từ сжа́литься

NgôiTương lai
ясжа́люсь
тысжа́лишься
он / она́ / оно́сжа́лится
мысжа́лимся
высжа́литесь
они́сжа́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сжа́лился
Giống cái (она́)сжа́лилась
Giống trung (оно́)сжа́лилось
Số nhiều (они́)сжа́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сжа́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сжа́льтесь

Câu hỏi thường gặp

сжалиться nghĩa là gì?

сжалиться (động từ) nghĩa là thương, thương hại.

сжалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжа́литься (phiên âm Latinh sžálitʹsja, IPA [ˈʐːalʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.