TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сза́ди

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
szádi[ˈzːadʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сза́ди chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сза́ди nghĩa là sau.

Nghĩa của сза́ди

Giới từ

  1. Sau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сза́ди

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сзади nghĩa là gì?

сзади (giới từ) nghĩa là sau.

сзади đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сза́ди (phiên âm Latinh szádi, IPA [ˈzːadʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.