TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позади́

pozadí[pəzɐˈdʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позади́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позади́ nghĩa là sau.

Nghĩa của позади́

Giới từ

  1. Sau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với позади́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

позади nghĩa là gì?

позади (giới từ) nghĩa là sau.

позади đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позади́ (phiên âm Latinh pozadí, IPA [pəzɐˈdʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.