TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сибиря́к

giống đựcđộng vật
sibirják[sʲɪbʲɪˈrʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сибиря́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сибиря́к nghĩa là người xi-bi-ri, người xi-bê-ri.

Nghĩa của сибиря́к

Danh từ

  1. Người Xi-bi-ri, người Xi-bê-ri.

Biến cách của сибиря́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сибиря́ксибиряки́
Sinh cách кого? чего?сибиряка́сибиряко́в
Tặng cách кому? чему?сибиряку́сибиряка́м
Đối cách кого? что?сибиряка́сибиряко́в
Công cụ cách кем? чем?сибиряко́мсибиряка́ми
Giới cách о ком? о чём?сибиряке́сибиряка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сибиряк nghĩa là gì?

сибиряк (danh từ) nghĩa là người xi-bi-ri, người xi-bê-ri.

сибиряк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сибиря́к (phiên âm Latinh sibirják, IPA [sʲɪbʲɪˈrʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.