TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сига́ра

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sigára[sʲɪˈɡarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сига́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сига́ра nghĩa là điếu xì-gà.

Nghĩa của сига́ра

Danh từ

  1. Điếu xì-gà.

Biến cách của сига́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сига́расига́ры
Sinh cách кого? чего?сига́рысига́р
Tặng cách кому? чему?сига́ресига́рам
Đối cách кого? что?сига́русига́ры
Công cụ cách кем? чем?сига́ройсига́рами
Giới cách о ком? о чём?сига́ресига́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сигара nghĩa là gì?

сигара (danh từ) nghĩa là điếu xì-gà.

сигара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сига́ра (phiên âm Latinh sigára, IPA [sʲɪˈɡarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.