TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́блинг

giống đựcđộng vật
síbling[ˈsʲiblʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́блинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́блинг nghĩa là anh chị em.

Nghĩa của си́блинг

Danh từ

  1. Anh chị em.

Biến cách của си́блинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́блингси́блинги
Sinh cách кого? чего?си́блингаси́блингов
Tặng cách кому? чему?си́блингуси́блингам
Đối cách кого? что?си́блингаси́блингов
Công cụ cách кем? чем?си́блингомси́блингами
Giới cách о ком? о чём?си́блингеси́блингах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сиблинг nghĩa là gì?

сиблинг (danh từ) nghĩa là anh chị em.

сиблинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́блинг (phiên âm Latinh síbling, IPA [ˈsʲiblʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.