сигнали́ст
Dấu sắc trên сигнали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сигнали́ст nghĩa là người ra hiệu, người báo hiệu.
Nghĩa của сигнали́ст
Danh từ
- Người ra hiệu, người báo hiệu, người phát tín hiệu.
Biến cách của сигнали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сигнали́ст | сигнали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | сигнали́ста | сигнали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | сигнали́сту | сигнали́стам |
| Đối cách кого? что? | сигнали́ста | сигнали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | сигнали́стом | сигнали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | сигнали́сте | сигнали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сигналист nghĩa là gì?
сигналист (danh từ) nghĩa là người ra hiệu, người báo hiệu.
сигналист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сигнали́ст (phiên âm Latinh signalíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.