сигнализи́ровать
Dấu sắc trên сигнализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сигнализи́ровать nghĩa là ra hiệu, báo hiệu.
Nghĩa của сигнализи́ровать
Động từ
- Ra hiệu, báo hiệu, làm hiệu, phát tín hiệu, đánh tín hiệu, truyền tín hiệu.
- перен.báo hiệu, báo trước, báo tin, báo
Cặp thể của сигнализи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сигнализи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | сигнализи́рую | сигнализи́рую |
| ты | сигнализи́руешь | сигнализи́руешь |
| он / она́ / оно́ | сигнализи́рует | сигнализи́рует |
| мы | сигнализи́руем | сигнализи́руем |
| вы | сигнализи́руете | сигнализи́руете |
| они́ | сигнализи́руют | сигнализи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | сигнализи́ровал |
| Giống cái (она́) | сигнализи́ровала |
| Giống trung (оно́) | сигнализи́ровало |
| Số nhiều (они́) | сигнализи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сигнализи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сигнализи́руйте |
Họ từ của сигнализи́ровать
Câu hỏi thường gặp
сигнализировать nghĩa là gì?
сигнализировать (động từ) nghĩa là ra hiệu, báo hiệu.
сигнализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сигнализи́ровать (phiên âm Latinh signalizírovatʹ, IPA [sʲɪɡnəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.