TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сигна́льщик

giống đựcđộng vật
signálʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сигна́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сигна́льщик nghĩa là người ra hiệu, người báo hiệu.

Nghĩa của сигна́льщик

Danh từ

  1. Người ra hiệu, người báo hiệu, người phát tín hiệu.

Biến cách của сигна́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сигна́льщиксигна́льщики
Sinh cách кого? чего?сигна́льщикасигна́льщиков
Tặng cách кому? чему?сигна́льщикусигна́льщикам
Đối cách кого? что?сигна́льщикасигна́льщиков
Công cụ cách кем? чем?сигна́льщикомсигна́льщиками
Giới cách о ком? о чём?сигна́льщикесигна́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сигнальщик nghĩa là gì?

сигнальщик (danh từ) nghĩa là người ra hiệu, người báo hiệu.

сигнальщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сигна́льщик (phiên âm Latinh signálʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.