сиде́лка
Dấu sắc trên сиде́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сиде́лка nghĩa là hộ lý.
Nghĩa của сиде́лка
Danh từ
- [Người, bà, chị] hộ lý.
Biến cách của сиде́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сиде́лка | сиде́лки |
| Sinh cách кого? чего? | сиде́лки | сиде́лок |
| Tặng cách кому? чему? | сиде́лке | сиде́лкам |
| Đối cách кого? что? | сиде́лку | сиде́лок |
| Công cụ cách кем? чем? | сиде́лкой | сиде́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | сиде́лке | сиде́лках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với сиде́лка
- Слепая сиделка посвятила себя уходу за стариками. Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3760193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сиделка nghĩa là gì?
сиделка (danh từ) nghĩa là hộ lý.
сиделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сиде́лка (phiên âm Latinh sidélka, IPA [sʲɪˈdʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.