TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сиде́лка

giống cáiđộng vật
sidélka[sʲɪˈdʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сиде́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сиде́лка nghĩa là hộ lý.

Nghĩa của сиде́лка

Danh từ

  1. [Người, bà, chị] hộ lý.

Biến cách của сиде́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сиде́лкасиде́лки
Sinh cách кого? чего?сиде́лкисиде́лок
Tặng cách кому? чему?сиде́лкесиде́лкам
Đối cách кого? что?сиде́лкусиде́лок
Công cụ cách кем? чем?сиде́лкойсиде́лками
Giới cách о ком? о чём?сиде́лкесиде́лках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với сиде́лка

  • Слепая сиделка посвятила себя уходу за стариками. Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3760193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сиделка nghĩa là gì?

сиделка (danh từ) nghĩa là hộ lý.

сиделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сиде́лка (phiên âm Latinh sidélka, IPA [sʲɪˈdʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.