сиде́нье
Dấu sắc trên сиде́нье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сиде́нье nghĩa là chỗ ngồi, đệm ngồi.
Nghĩa của сиде́нье
Danh từ
- Chỗ ngồi, đệm ngồi, nơi ngồi, mặt ghế.
Biến cách của сиде́нье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сиде́нье | сиде́нья |
| Sinh cách кого? чего? | сиде́нья | сиде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | сиде́нью | сиде́ньям |
| Đối cách кого? что? | сиде́нье | сиде́нья |
| Công cụ cách кем? чем? | сиде́ньем | сиде́ньями |
| Giới cách о ком? о чём? | сиде́нье | сиде́ньях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сиденье nghĩa là gì?
сиденье (danh từ) nghĩa là chỗ ngồi, đệm ngồi.
сиденье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сиде́нье (phiên âm Latinh sidénʹje, IPA [sʲɪˈdʲenʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.