TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сиде́нье

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sidénʹje[sʲɪˈdʲenʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сиде́нье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сиде́нье nghĩa là chỗ ngồi, đệm ngồi.

Nghĩa của сиде́нье

Danh từ

  1. Chỗ ngồi, đệm ngồi, nơi ngồi, mặt ghế.

Biến cách của сиде́нье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сиде́ньесиде́нья
Sinh cách кого? чего?сиде́ньясиде́ний
Tặng cách кому? чему?сиде́ньюсиде́ньям
Đối cách кого? что?сиде́ньесиде́нья
Công cụ cách кем? чем?сиде́ньемсиде́ньями
Giới cách о ком? о чём?сиде́ньесиде́ньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сиденье nghĩa là gì?

сиденье (danh từ) nghĩa là chỗ ngồi, đệm ngồi.

сиденье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сиде́нье (phiên âm Latinh sidénʹje, IPA [sʲɪˈdʲenʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.