сиде́ть
Dấu sắc trên сиде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сиде́ть nghĩa là ngồi, bóc lịch.
Nghĩa của сиде́ть
Động từ
- Ngồi.
- Bóc lịch.
Cặp thể của сиде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сиде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сижу́ |
| ты | сиди́шь |
| он / она́ / оно́ | сиди́т |
| мы | сиди́м |
| вы | сиди́те |
| они́ | сидя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сидеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сиде́л |
| Giống cái (она́) | сиде́ла |
| Giống trung (оно́) | сиде́ло |
| Số nhiều (они́) | сиде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сиди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сиди́те |
Họ từ của сиде́ть
Câu ví dụ với сиде́ть
- У меня нет времени сидеть и болтать. Tôi không rảnh để ngồi nói chuyện.Tatoeba #479355
- Вы не должны сидеть со мной. Bạn không phải ngồi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4023024
- Я не хочу с ней сидеть. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9459806
- Им пришлось весь день сидеть дома. Họ đã phải ở nhà suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13004051
- Папа сказал мне сидеть тихо. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7187513
- Я не хочу сидеть рядом с ней. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9459807
- Надо было сидеть дома. Đáng lẽ tôi nên ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918783
- Сидеть дома скучно. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сидеть nghĩa là gì?
сидеть (động từ) nghĩa là ngồi, bóc lịch.
сидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сиде́ть (phiên âm Latinh sidétʹ, IPA [sʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.