TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сиде́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sidétʹ[sʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сиде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сиде́ть nghĩa là ngồi, bóc lịch.

Nghĩa của сиде́ть

Động từ

  1. Ngồi.
  2. Bóc lịch.

Cặp thể của сиде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сиде́ть

NgôiHiện tại
ясижу́
тысиди́шь
он / она́ / оно́сиди́т
мысиди́м
высиди́те
они́сидя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сидеть.

Quá khứ

Giống đực (он)сиде́л
Giống cái (она́)сиде́ла
Giống trung (оно́)сиде́ло
Số nhiều (они́)сиде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сиди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сиди́те

Họ từ của сиде́ть

Câu ví dụ với сиде́ть

  • У меня нет времени сидеть и болтать. Tôi không rảnh để ngồi nói chuyện.Tatoeba #479355
  • Вы не должны сидеть со мной. Bạn không phải ngồi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4023024
  • Я не хочу с ней сидеть. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9459806
  • Им пришлось весь день сидеть дома. Họ đã phải ở nhà suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13004051
  • Папа сказал мне сидеть тихо. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7187513
  • Я не хочу сидеть рядом с ней. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9459807
  • Надо было сидеть дома. Đáng lẽ tôi nên ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918783
  • Сидеть дома скучно. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сидеть nghĩa là gì?

сидеть (động từ) nghĩa là ngồi, bóc lịch.

сидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сиде́ть (phiên âm Latinh sidétʹ, IPA [sʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.