TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Си́дней

giống đựcbất động vật
Sídnɛj[ˈsʲidnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Си́дней chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Си́дней nghĩa là xích-ni.

Nghĩa của Си́дней

Danh từ riêng

  1. Xích-ni.

Biến cách của Си́дней (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Си́дней
Sinh cách кого? чего?Си́днея
Tặng cách кому? чему?Си́днею
Đối cách кого? что?Си́дней
Công cụ cách кем? чем?Си́днеем
Giới cách о ком? о чём?Си́днее

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Сидней nghĩa là gì?

Сидней (danh từ riêng) nghĩa là xích-ni.

Сидней đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Си́дней (phiên âm Latinh Sídnɛj, IPA [ˈsʲidnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.