TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сидя́чий

sidjáčij[sʲɪˈdʲæt͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сидя́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сидя́чий nghĩa là ngồi, đậu, đỗ.

Nghĩa của сидя́чий

Tính từ

  1. сидящий [đang] ngồi.
  2. о птицах, насекомых [đang] đậu, đỗ.
    • в сидя́чем положе́нииở [tư] thế ngồi
  3. о больных Ngồi được.
  4. для сидения [để] ngồi.
    • сидя́чие места́[những] chỗ ngồi
  5. nghĩa bóng малоподвижный Ít hoạt động, ít di động, ngồi một chỗ, ngồi luôn, ngồi lỳ.

Biến cách của сидя́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсидя́чийсидя́чеесидя́чаясидя́чие
Sinh cáchсидя́чегосидя́чегосидя́чейсидя́чих
Tặng cáchсидя́чемусидя́чемусидя́чейсидя́чим
Đối cáchсидя́чий / сидя́чегосидя́чеесидя́чуюсидя́чие / сидя́чих
Công cụ cáchсидя́чимсидя́чимсидя́чейсидя́чими
Giới cáchсидя́чемсидя́чемсидя́чейсидя́чих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của сидя́чий

Câu hỏi thường gặp

сидячий nghĩa là gì?

сидячий (tính từ) nghĩa là ngồi, đậu, đỗ.

сидячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сидя́чий (phiên âm Latinh sidjáčij, IPA [sʲɪˈdʲæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.