сидя́чий
Dấu sắc trên сидя́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сидя́чий nghĩa là ngồi, đậu, đỗ.
Nghĩa của сидя́чий
Tính từ
- сидящий [đang] ngồi.
- о птицах, насекомых [đang] đậu, đỗ.
- в сидя́чем положе́нииở [tư] thế ngồi
- о больных Ngồi được.
- для сидения [để] ngồi.
- сидя́чие места́[những] chỗ ngồi
- nghĩa bóng малоподвижный Ít hoạt động, ít di động, ngồi một chỗ, ngồi luôn, ngồi lỳ.
Biến cách của сидя́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сидя́чий | сидя́чее | сидя́чая | сидя́чие |
| Sinh cách | сидя́чего | сидя́чего | сидя́чей | сидя́чих |
| Tặng cách | сидя́чему | сидя́чему | сидя́чей | сидя́чим |
| Đối cách | сидя́чий / сидя́чего | сидя́чее | сидя́чую | сидя́чие / сидя́чих |
| Công cụ cách | сидя́чим | сидя́чим | сидя́чей | сидя́чими |
| Giới cách | сидя́чем | сидя́чем | сидя́чей | сидя́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của сидя́чий
Câu hỏi thường gặp
сидячий nghĩa là gì?
сидячий (tính từ) nghĩa là ngồi, đậu, đỗ.
сидячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сидя́чий (phiên âm Latinh sidjáčij, IPA [sʲɪˈdʲæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.